Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

keepsake

keepsake (vật kỷ niệm, đồ lưu niệm) — một vật nhỏ được giữ lại như lời nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt

Bài 946/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keepsake
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 946
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
946
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ được giữ lại như lời nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): a small item kept as a reminder of a person, place, or special event

💡 Ví dụ: "She keeps a small seashell as a keepsake from her honeymoon in Phu Quoc."
Dịch: Cô ấy giữ một chiếc vỏ sò nhỏ làm kỷ niệm về tuần trăng mật tại Phú Quốc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách