keepsake

keepsake (vật kỷ niệm, đồ lưu niệm) — một vật nhỏ được giữ lại như lời nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt

Bài 946/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keepsake
Ngày đăng: — — Bài 946
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
946
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ được giữ lại như lời nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): a small item kept as a reminder of a person, place, or special event

💡 Ví dụ: "She keeps a small seashell as a keepsake from her honeymoon in Phu Quoc."
Dịch: Cô ấy giữ một chiếc vỏ sò nhỏ làm kỷ niệm về tuần trăng mật tại Phú Quốc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách