Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2470
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc hiện đang sống.
📖 Định nghĩa (English): The town or city where a person was born or grew up, or where they currently live.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I often visit my hometown on weekends."
Dịch: Tôi thường về quê vào cuối tuần.. - ② "Her hometown is in the north of the country."
- ③ "He returned to his hometown after graduation."
🔗 Collocations phổ biến: hometown pride · hometown hero · return to hometown · hometown of
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun