hometown

hometown (quê hương, nơi sinh sống) — Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc hiện đang sống.

Bài 2380/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hometown
Ngày đăng: — — Bài 2470
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2470
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc hiện đang sống.

📖 Định nghĩa (English): The town or city where a person was born or grew up, or where they currently live.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I often visit my hometown on weekends."
    Dịch: Tôi thường về quê vào cuối tuần..
  2. "Her hometown is in the north of the country."
  3. "He returned to his hometown after graduation."

🔗 Collocations phổ biến: hometown pride · hometown hero · return to hometown · hometown of

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách