Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1957
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ trưa.
📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock in the middle of the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We usually meet at noon for lunch."
Dịch: Chúng tôi thường gặp nhau lúc 12 giờ trưa để ăn trưa.. - ② "The sun is hottest at noon."
- ③ "The meeting starts at noon sharp."
🔗 Collocations phổ biến: at noon · around noon · before noon · high noon · noon break
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun