noon

noon (buổi trưa) — Mười hai giờ trưa.

Bài 1875/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noon
Ngày đăng: — — Bài 1957
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1957
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ trưa.

📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock in the middle of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually meet at noon for lunch."
    Dịch: Chúng tôi thường gặp nhau lúc 12 giờ trưa để ăn trưa..
  2. "The sun is hottest at noon."
  3. "The meeting starts at noon sharp."

🔗 Collocations phổ biến: at noon · around noon · before noon · high noon · noon break

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách