handwritten note

handwritten note (lời nhắn viết tay) — Một thông điệp hoặc ghi chú ngắn được viết bằng tay, thường trên giấy.

Bài 2547/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
handwritten note
Ngày đăng: — — Bài 2638
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2638
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp hoặc ghi chú ngắn được viết bằng tay, thường trên giấy.

📖 Định nghĩa (English): A short message or note written by hand, usually on paper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She left a handwritten note on the kitchen table."
    Dịch: Cô ấy để lại một lời nhắn viết tay trên bàn bếp..
  2. "He received a handwritten note from his friend on his birthday."
  3. "A handwritten note feels more personal than a digital message."

🔗 Collocations phổ biến: leave a handwritten note · write a handwritten note · receive a handwritten note · personal handwritten note · handwritten note card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách