phone call

phone call (cuộc gọi điện thoại) — Kết nối giữa hai điện thoại hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện qua điện thoại.

Bài 2548/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
phone call
Ngày đăng: — — Bài 2639
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2639
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết nối giữa hai điện thoại hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện qua điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): A connection between two telephones or a conversation held over the telephone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I received a phone call from my sister this morning."
    Dịch: Tôi nhận được một cuộc gọi điện thoại từ chị gái tôi sáng nay..
  2. "She made an important phone call to the doctor."
  3. "The phone call lasted about ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: make a phone call · receive a phone call · answer a phone call · missed phone call · important phone call

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách