Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2639
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết nối giữa hai điện thoại hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện qua điện thoại.
📖 Định nghĩa (English): A connection between two telephones or a conversation held over the telephone.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I received a phone call from my sister this morning."
Dịch: Tôi nhận được một cuộc gọi điện thoại từ chị gái tôi sáng nay.. - ② "She made an important phone call to the doctor."
- ③ "The phone call lasted about ten minutes."
🔗 Collocations phổ biến: make a phone call · receive a phone call · answer a phone call · missed phone call · important phone call
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun