thermometer

thermometer (nhiệt kế) — dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí xung quanh

Bài 2546/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
thermometer
Ngày đăng: — — Bài 2637
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2637
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí xung quanh

📖 Định nghĩa (English): a device used for measuring temperature, especially the temperature of a person's body or of the surrounding air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mom used a thermometer to check if I had a fever."
    Dịch: Mẹ dùng nhiệt kế để kiểm tra xem tôi có bị sốt không..
  2. "The thermometer outside shows 35 degrees Celsius today."
  3. "A digital thermometer gives a faster and more accurate reading."

🔗 Collocations phổ biến: digital thermometer · mercury thermometer · ear thermometer · oral thermometer · check temperature with a thermometer · clinical thermometer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách