host

host (chủ nhà, người chủ trì) — Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.

Bài 1668/1902 trong thread: Thư viện thuật ngữ
host
Ngày đăng: — — Bài 1748
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1748
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A person who receives or entertains guests at home or at an event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was the perfect host at the dinner party."
    Dịch: Anh ấy là một chủ nhà hoàn hảo tại bữa tiệc tối..
  2. "The host welcomed everyone with drinks."
  3. "As the host, she made sure everyone had a seat."

🔗 Collocations phổ biến: party host · host family · host country · gracious host

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách