Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1748
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English): A person who receives or entertains guests at home or at an event.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was the perfect host at the dinner party."
Dịch: Anh ấy là một chủ nhà hoàn hảo tại bữa tiệc tối.. - ② "The host welcomed everyone with drinks."
- ③ "As the host, she made sure everyone had a seat."
🔗 Collocations phổ biến: party host · host family · host country · gracious host
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun