lotion

lotion (kem dưỡng da, sữa dưỡng) — Sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng đặc dùng để dưỡng ẩm hoặc bảo vệ làn da.

Bài 1331/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lotion
Ngày đăng: — — Bài 1408
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1408
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng đặc dùng để dưỡng ẩm hoặc bảo vệ làn da.

📖 Định nghĩa (English): A thick liquid skincare product applied to the skin to moisturize or protect it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I apply hand lotion before going to bed."
    Dịch: Tôi thoa kem dưỡng tay trước khi đi ngủ..
  2. "She uses sunscreen lotion every day before going out."
  3. "This body lotion keeps my skin soft all winter."

🔗 Collocations phổ biến: body lotion · hand lotion · sunscreen lotion · apply lotion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách