Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1408
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng đặc dùng để dưỡng ẩm hoặc bảo vệ làn da.
📖 Định nghĩa (English): A thick liquid skincare product applied to the skin to moisturize or protect it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I apply hand lotion before going to bed."
Dịch: Tôi thoa kem dưỡng tay trước khi đi ngủ.. - ② "She uses sunscreen lotion every day before going out."
- ③ "This body lotion keeps my skin soft all winter."
🔗 Collocations phổ biến: body lotion · hand lotion · sunscreen lotion · apply lotion
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun