Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hashtag

hashtag (thẻ hashtag, dấu thẻ) — Một từ hoặc cụm từ đứng trước ký hiệu #, được dùng trên mạng xã hội để nhóm các bài đăng theo chủ...

Bài 3555/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hashtag
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3555
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3555
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ hoặc cụm từ đứng trước ký hiệu #, được dùng trên mạng xã hội để nhóm các bài đăng theo chủ đề.

📖 Định nghĩa (English): A word or phrase preceded by the # symbol, used on social media to group messages or mark a topic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add a hashtag so more people can see your post."
    Dịch: Hãy thêm một hashtag để nhiều người có thể thấy bài đăng của bạn..
  2. "She used the hashtag #TravelTips to share her advice."
  3. "This hashtag is trending all over Twitter today."

🔗 Collocations phổ biến: trending hashtag · use a hashtag · add a hashtag · search by hashtag

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách