---
title: "hashtag"
excerpt: "hashtag (thẻ hashtag, dấu thẻ) — Một từ hoặc cụm từ đứng trước ký hiệu #, được dùng trên mạng xã hội để nhóm các bài đăng theo chủ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3555"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hashtag/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hashtag/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hashtag

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3555

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hashtag/pronunciation.mp3

## hashtag /ˈhæʃtæɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một từ hoặc cụm từ đứng trước ký hiệu #, được dùng trên mạng xã hội để nhóm các bài đăng theo chủ đề.

**📖 Định nghĩa (English):** A word or phrase preceded by the # symbol, used on social media to group messages or mark a topic.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Add a hashtag so more people can see your post." *Dịch: Hãy thêm một hashtag để nhiều người có thể thấy bài đăng của bạn..*
2. **②** "She used the hashtag #TravelTips to share her advice."
3. **③** "This hashtag is trending all over Twitter today."

**🔗 Collocations phổ biến:** trending hashtag · use a hashtag · add a hashtag · search by hashtag

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hashtag/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hashtag/
