Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3555
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ hoặc cụm từ đứng trước ký hiệu #, được dùng trên mạng xã hội để nhóm các bài đăng theo chủ đề.
📖 Định nghĩa (English): A word or phrase preceded by the # symbol, used on social media to group messages or mark a topic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Add a hashtag so more people can see your post."
Dịch: Hãy thêm một hashtag để nhiều người có thể thấy bài đăng của bạn.. - ② "She used the hashtag #TravelTips to share her advice."
- ③ "This hashtag is trending all over Twitter today."
🔗 Collocations phổ biến: trending hashtag · use a hashtag · add a hashtag · search by hashtag
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun