Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3218
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp nước cho cây trồng bằng phương pháp nhân tạo, thường qua kênh, ống hoặc vòi phun nước.
📖 Định nghĩa (English): The process of supplying water to crops by artificial means, typically through canals, pipes, or sprinklers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Modern irrigation systems save water in dry regions."
Dịch: Hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp tiết kiệm nước ở các vùng khô hạn.. - ② "The farmer built a new irrigation channel for his rice field."
- ③ "Drip irrigation is very common in vegetable farming today."
🔗 Collocations phổ biến: irrigation system · irrigation water · drip irrigation · irrigation canal
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun