Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hat-trick

hat-trick (hat-trick, ba bàn thắng) — Thành tích ghi ba bàn thắng hoặc đạt ba chiến thắng liên tiếp trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.

Bài 3460/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hat-trick
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3460
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3460
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành tích ghi ba bàn thắng hoặc đạt ba chiến thắng liên tiếp trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): An achievement of three goals, wins, or successes of the same kind within a single match or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The player scored a hat-trick in the final match."
    Dịch: Cầu thủ này đã ghi một hat-trick trong trận chung kết..
  2. "She achieved a hat-trick of wins at the championship."
  3. "Fans cheered after the striker completed his hat-trick."

🔗 Collocations phổ biến: score a hat-trick · complete a hat-trick · hat-trick hero

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách