make a mess

make a mess (làm bừa bộn/lộn xộn) — Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn

Bài 2301/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
make a mess
Ngày đăng: — — Bài 2389
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2389
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn

📖 Định nghĩa (English): to make a place dirty, untidy, or disorganized

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids made a mess in the living room."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách..
  2. "Please clean up after you make a mess."
  3. "Cooking without a recipe always makes a mess in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: make a mess · make a big mess · make a mess of something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách