Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2389
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn
📖 Định nghĩa (English): to make a place dirty, untidy, or disorganized
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids made a mess in the living room."
Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách.. - ② "Please clean up after you make a mess."
- ③ "Cooking without a recipe always makes a mess in the kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: make a mess · make a big mess · make a mess of something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase