Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1943
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.
📖 Định nghĩa (English): To end a session on a computer, website, or online service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Remember to log off your computer when you leave the office."
Dịch: Hãy nhớ đăng xuất khỏi máy tính khi bạn rời khỏi văn phòng.. - ② "She logged off after working for eight hours."
- ③ "The system automatically logs off users after 30 minutes of inactivity."
🔗 Collocations phổ biến: log off the system · log off the computer · log off automatically · log off a website
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb