log off

log off (đăng xuất) — Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

Bài 1861/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
log off
Ngày đăng: — — Bài 1943
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1943
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): To end a session on a computer, website, or online service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remember to log off your computer when you leave the office."
    Dịch: Hãy nhớ đăng xuất khỏi máy tính khi bạn rời khỏi văn phòng..
  2. "She logged off after working for eight hours."
  3. "The system automatically logs off users after 30 minutes of inactivity."

🔗 Collocations phổ biến: log off the system · log off the computer · log off automatically · log off a website

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách