medicine

medicine (thuốc; y học) — Chất được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật; cũng là ngành khoa học và thực hành chẩn ...

Bài 1256/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
medicine
Ngày đăng: — — Bài 1256
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1256
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật; cũng là ngành khoa học và thực hành chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh.

📖 Định nghĩa (English): A substance taken to treat or prevent illness; also the science and practice of diagnosing, treating, and preventing disease.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take this medicine twice a day after meals for five days, then come back for a check-up."
    Dịch: Hãy uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn trong năm ngày, rồi quay lại khám..
  2. "The nurse realized she had given the patient the wrong medicine during the night shift."
  3. "Traditional Chinese medicine has been practiced for thousands of years in many Asian countries."

🔗 Collocations phổ biến: take medicine · prescribe medicine · over-the-counter medicine · herbal medicine · cold medicine · study medicine · practice medicine · medicine cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách