measuring cup

measuring cup (cốc đo lường) — Một chiếc cốc có vạch chia dùng trong nấu ăn để đo lường nguyên liệu chính xác.

Bài 1442/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
measuring cup
Ngày đăng: — — Bài 1520
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1520
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc có vạch chia dùng trong nấu ăn để đo lường nguyên liệu chính xác.

📖 Định nghĩa (English): A cup with marked measurements used in cooking to measure ingredients accurately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use a measuring cup to add two cups of flour to the bowl."
    Dịch: Dùng cốc đo lường để cho hai cốc bột mì vào tô..
  2. "She poured milk into the measuring cup carefully."
  3. "I need a set of measuring cups for baking this cake."

🔗 Collocations phổ biến: measuring cup of flour · dry measuring cup · liquid measuring cup · measuring cup set · plastic measuring cup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách