Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1520
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc có vạch chia dùng trong nấu ăn để đo lường nguyên liệu chính xác.
📖 Định nghĩa (English): A cup with marked measurements used in cooking to measure ingredients accurately.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Use a measuring cup to add two cups of flour to the bowl."
Dịch: Dùng cốc đo lường để cho hai cốc bột mì vào tô.. - ② "She poured milk into the measuring cup carefully."
- ③ "I need a set of measuring cups for baking this cake."
🔗 Collocations phổ biến: measuring cup of flour · dry measuring cup · liquid measuring cup · measuring cup set · plastic measuring cup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun