Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1663
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch dùng để súc miệng, giúp hơi thở thơm tho, diệt khuẩn và giữ vệ sinh răng miệng.
📖 Định nghĩa (English): A liquid used for rinsing the mouth to freshen breath, kill bacteria, and keep the mouth clean.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use mouthwash after brushing my teeth."
Dịch: Tôi dùng nước súc miệng sau khi đánh răng.. - ② "This mint mouthwash keeps my breath fresh all day."
- ③ "Don't swallow the mouthwash."
🔗 Collocations phổ biến: mint mouthwash · use mouthwash · rinse with mouthwash · mouthwash bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun