mouthwash

mouthwash (nước súc miệng) — Dung dịch dùng để súc miệng, giúp hơi thở thơm tho, diệt khuẩn và giữ vệ sinh răng miệng.

Bài 1584/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mouthwash
Ngày đăng: — — Bài 1663
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1663
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch dùng để súc miệng, giúp hơi thở thơm tho, diệt khuẩn và giữ vệ sinh răng miệng.

📖 Định nghĩa (English): A liquid used for rinsing the mouth to freshen breath, kill bacteria, and keep the mouth clean.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use mouthwash after brushing my teeth."
    Dịch: Tôi dùng nước súc miệng sau khi đánh răng..
  2. "This mint mouthwash keeps my breath fresh all day."
  3. "Don't swallow the mouthwash."

🔗 Collocations phổ biến: mint mouthwash · use mouthwash · rinse with mouthwash · mouthwash bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách