Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1701
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.
📖 Định nghĩa (English): A folder in an email system where new messages are received and stored.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I check my inbox every morning."
Dịch: Tôi kiểm tra hộp thư đến của mình mỗi sáng.. - ② "Her inbox was full of unread emails."
- ③ "He deleted the spam from his inbox."
🔗 Collocations phổ biến: check your inbox; inbox zero; inbox overflow; empty inbox
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun