inbox

inbox (hộp thư đến) — Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.

Bài 1621/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inbox
Ngày đăng: — — Bài 1701
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1701
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư mục trong hệ thống email nơi các tin nhắn mới được nhận và lưu trữ.

📖 Định nghĩa (English): A folder in an email system where new messages are received and stored.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I check my inbox every morning."
    Dịch: Tôi kiểm tra hộp thư đến của mình mỗi sáng..
  2. "Her inbox was full of unread emails."
  3. "He deleted the spam from his inbox."

🔗 Collocations phổ biến: check your inbox; inbox zero; inbox overflow; empty inbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách