📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà du khách nộp để khai báo tình trạng sức khỏe hiện tại và các triệu chứng bệnh, thường được yêu cầu trong các đợt bùng phát dịch bệnh hoặc khi nhập cảnh vào một số quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): A form that travelers submit to declare their current health status and any symptoms of illness, often required during disease outbreaks or when entering certain countries.
💡 Ví dụ: "All passengers must submit a health declaration before boarding the international flight."
Dịch: Tất cả hành khách phải nộp tờ khai y tế trước khi lên chuyến bay quốc tế..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun