side effect

side effect (tác dụng phụ) — Phản ứng không mong muốn hoặc có hại của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế.

Bài 285/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
side effect
Ngày đăng: — — Bài 285
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
285
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phản ứng không mong muốn hoặc có hại của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế.

📖 Định nghĩa (English): An unwanted or harmful reaction to a medication or medical treatment.

💡 Ví dụ: "Common side effects of this medication include nausea and dizziness."
Dịch: Các tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này bao gồm buồn nôn và chóng mặt..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách