legislation

legislation (pháp luật; pháp điển) — Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.

Bài 73/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legislation
Ngày đăng: — — Bài 73
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
73
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.

📖 Định nghĩa (English): Laws considered as a group, or the process of making new laws.

💡 Ví dụ: "New legislation on data protection will take effect next year."
Dịch: Pháp luật mới về bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào năm tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách