Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3351
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật y tế.
📖 Định nghĩa (English): A doctor who performs medical operations.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The surgeon operated on her for five hours."
Dịch: Bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho cô ấy trong năm tiếng.. - ② "He wants to be a heart surgeon."
- ③ "The surgeon explained the risks before the surgery."
🔗 Collocations phổ biến: heart surgeon · plastic surgeon · lead surgeon · chief surgeon · consulting surgeon
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun