Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Surgeon

Surgeon (bác sĩ phẫu thuật) — Một bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật y tế.

Bài 3351/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Surgeon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3351
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3351
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật y tế.

📖 Định nghĩa (English): A doctor who performs medical operations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The surgeon operated on her for five hours."
    Dịch: Bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho cô ấy trong năm tiếng..
  2. "He wants to be a heart surgeon."
  3. "The surgeon explained the risks before the surgery."

🔗 Collocations phổ biến: heart surgeon · plastic surgeon · lead surgeon · chief surgeon · consulting surgeon

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách