Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2548
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi trong tòa nhà công cộng, trường học hoặc nơi làm việc, nơi giữ các đồ vật được tìm thấy cho đến khi chủ nhân đến nhận lại
📖 Định nghĩa (English): a place in a public building, school, or workplace where items that have been found are kept until their owner claims them
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She left her umbrella at the lost and found."
Dịch: Cô ấy để quên chiếc ô ở quầy đồ thất lạc.. - ② "I lost my watch and found it at the school lost and found."
- ③ "The lost and found office is next to the main entrance."
🔗 Collocations phổ biến: lost and found office · lost and found department · check the lost and found · lost and found box
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun