lost and found

lost and found (phòng/điểm giữ đồ thất lạc) — nơi trong tòa nhà công cộng, trường học hoặc nơi làm việc, nơi giữ các đồ vật được tìm thấy cho đ...

Bài 2458/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lost and found
Ngày đăng: — — Bài 2548
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2548
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi trong tòa nhà công cộng, trường học hoặc nơi làm việc, nơi giữ các đồ vật được tìm thấy cho đến khi chủ nhân đến nhận lại

📖 Định nghĩa (English): a place in a public building, school, or workplace where items that have been found are kept until their owner claims them

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She left her umbrella at the lost and found."
    Dịch: Cô ấy để quên chiếc ô ở quầy đồ thất lạc..
  2. "I lost my watch and found it at the school lost and found."
  3. "The lost and found office is next to the main entrance."

🔗 Collocations phổ biến: lost and found office · lost and found department · check the lost and found · lost and found box

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách