Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3730
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày của nữ (hoặc kiểu dáng nữ) có phần gót cao, nâng phần gót chân lên cao hơn phần ngón chân.
📖 Định nghĩa (English): Women's or women's-style shoes with high heels that lift the back of the foot above the toes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore red heels to the party."
Dịch: Cô ấy đi đôi giày cao gót màu đỏ đến bữa tiệc.. - ② "High heels can be uncomfortable if you walk too long."
- ③ "These black heels match my dress perfectly."
🔗 Collocations phổ biến: wear heels; high heels; pair of heels; walk in heels; stiletto heels; block heels
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)