Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

heels

heels (giày cao gót) — Loại giày của nữ (hoặc kiểu dáng nữ) có phần gót cao, nâng phần gót chân lên cao hơn phần ngón chân.

Bài 3730/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heels
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3730
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3730
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày của nữ (hoặc kiểu dáng nữ) có phần gót cao, nâng phần gót chân lên cao hơn phần ngón chân.

📖 Định nghĩa (English): Women's or women's-style shoes with high heels that lift the back of the foot above the toes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore red heels to the party."
    Dịch: Cô ấy đi đôi giày cao gót màu đỏ đến bữa tiệc..
  2. "High heels can be uncomfortable if you walk too long."
  3. "These black heels match my dress perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: wear heels; high heels; pair of heels; walk in heels; stiletto heels; block heels

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách