heirloom

heirloom (gia bảo, vật gia truyền) — Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình qua nhiều thế hệ.

Bài 484/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heirloom
Ngày đăng: — — Bài 484
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
484
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): A valuable object that has belonged to a family for several generations.

💡 Ví dụ: "The gold necklace is a family heirloom passed down from my grandmother."
Dịch: Chiếc dây chuyền vàng là gia bảo được truyền lại từ bà tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách