Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2634
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi đi thuyền
📖 Định nghĩa (English): a buoyant vest worn to keep a person afloat in water, especially in case of emergency or while boating
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Every passenger must wear a life jacket on the boat."
Dịch: Mọi hành khách phải mặc áo phao khi ở trên thuyền.. - ② "The life jacket saved him from drowning in the lake."
- ③ "You can rent life jackets at the kayak rental shop."
🔗 Collocations phổ biến: inflatable life jacket · wear a life jacket · life jacket for children · put on a life jacket · life jacket and life vest · pack a life jacket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun