life jacket

life jacket (áo phao) — áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt trong trường hợ...

Bài 2543/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
life jacket
Ngày đăng: — — Bài 2634
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2634
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi đi thuyền

📖 Định nghĩa (English): a buoyant vest worn to keep a person afloat in water, especially in case of emergency or while boating

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every passenger must wear a life jacket on the boat."
    Dịch: Mọi hành khách phải mặc áo phao khi ở trên thuyền..
  2. "The life jacket saved him from drowning in the lake."
  3. "You can rent life jackets at the kayak rental shop."

🔗 Collocations phổ biến: inflatable life jacket · wear a life jacket · life jacket for children · put on a life jacket · life jacket and life vest · pack a life jacket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách