rummage

rummage (lục tung, lục lọi) — Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn, vội vã hoặc cẩu thả.

Bài 3076/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rummage
Ngày đăng: — — Bài 3077
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3077
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn, vội vã hoặc cẩu thả.

📖 Định nghĩa (English): To search for something by moving things around in a messy, hurried, or careless way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rummaged through her bag looking for her phone."
    Dịch: Cô ấy lục tung chiếc túi để tìm điện thoại..
  2. "He rummaged in the drawer to find a working pen."
  3. "The kids rummaged through the closet for their old toys."

🔗 Collocations phổ biến: rummage through · rummage in · rummage around · have a rummage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách