Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3077
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn, vội vã hoặc cẩu thả.
📖 Định nghĩa (English): To search for something by moving things around in a messy, hurried, or careless way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She rummaged through her bag looking for her phone."
Dịch: Cô ấy lục tung chiếc túi để tìm điện thoại.. - ② "He rummaged in the drawer to find a working pen."
- ③ "The kids rummaged through the closet for their old toys."
🔗 Collocations phổ biến: rummage through · rummage in · rummage around · have a rummage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun