Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3704
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mép dưới cùng của một trang phục, như váy hoặc áo, đặc biệt khi được gấp và may lại.
📖 Định nghĩa (English): The bottom edge of a piece of clothing, such as a dress or skirt, especially when finished by folding and sewing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hemline of her dress reaches just below the knee."
Dịch: Đường gấu chiếc váy của cô ấy vừa chấm dưới đầu gối.. - ② "Short hemlines are popular this summer."
- ③ "She asked the tailor to lower the hemline by two inches."
🔗 Collocations phổ biến: raise the hemline · lower the hemline · knee-length hemline · hemline trend
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun