Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hemline

hemline (đường gấu (váy, áo)) — Phần mép dưới cùng của một trang phục, như váy hoặc áo, đặc biệt khi được gấp và may lại.

Bài 3704/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hemline
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3704
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3704
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mép dưới cùng của một trang phục, như váy hoặc áo, đặc biệt khi được gấp và may lại.

📖 Định nghĩa (English): The bottom edge of a piece of clothing, such as a dress or skirt, especially when finished by folding and sewing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hemline of her dress reaches just below the knee."
    Dịch: Đường gấu chiếc váy của cô ấy vừa chấm dưới đầu gối..
  2. "Short hemlines are popular this summer."
  3. "She asked the tailor to lower the hemline by two inches."

🔗 Collocations phổ biến: raise the hemline · lower the hemline · knee-length hemline · hemline trend

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách