Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sequin

sequin (hạt kim sa (đính sequin)) — Những đĩa nhỏ sáng bóng được may lên quần áo để trang trí, thường dùng cho váy dạ hội và trang ph...

Bài 3703/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sequin
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3703
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3703
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những đĩa nhỏ sáng bóng được may lên quần áo để trang trí, thường dùng cho váy dạ hội và trang phục biểu diễn.

📖 Định nghĩa (English): A small shiny disc sewn onto clothing as decoration, often used on evening dresses and stage costumes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her evening gown is covered in silver sequins."
    Dịch: Chiếc váy dạ hội của cô ấy được đính đầy kim sa bạc..
  2. "The dancer's sequin outfit sparkled under the lights."
  3. "Sequins can fall off easily if the fabric is delicate."

🔗 Collocations phổ biến: sequin dress · sequin top · gold sequins · silver sequins · covered in sequins

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách