Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2586
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây có lá, hạt hoặc hoa được dùng để tạo hương vị cho thức ăn hoặc trong y học.
📖 Định nghĩa (English): A plant whose leaves, seeds, or flowers are used to flavor food or in medicine.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Fresh herbs like basil make the pasta taste amazing."
Dịch: Các loại thảo mộc tươi như húng quế làm món mì trở nên tuyệt vời.. - ② "She grows herbs on her kitchen windowsill."
- ③ "This soup is seasoned with mixed dried herbs."
🔗 Collocations phổ biến: fresh herbs · dried herbs · aromatic herbs · herb garden · culinary herbs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun