herb

herb (thảo mộc, rau thơm) — Một loại cây có lá, hạt hoặc hoa được dùng để tạo hương vị cho thức ăn hoặc trong y học.

Bài 2495/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
herb
Ngày đăng: — — Bài 2586
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2586
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cây có lá, hạt hoặc hoa được dùng để tạo hương vị cho thức ăn hoặc trong y học.

📖 Định nghĩa (English): A plant whose leaves, seeds, or flowers are used to flavor food or in medicine.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fresh herbs like basil make the pasta taste amazing."
    Dịch: Các loại thảo mộc tươi như húng quế làm món mì trở nên tuyệt vời..
  2. "She grows herbs on her kitchen windowsill."
  3. "This soup is seasoned with mixed dried herbs."

🔗 Collocations phổ biến: fresh herbs · dried herbs · aromatic herbs · herb garden · culinary herbs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách