Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2587
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A sweet, sticky yellow substance made by bees from flower nectar, used as food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to put honey in my tea instead of sugar."
Dịch: Tôi thích cho mật ong vào trà thay vì đường.. - ② "Local farmers sell jars of pure honey at the weekend market."
- ③ "Honey and lemon can help soothe a sore throat."
🔗 Collocations phổ biến: raw honey · honey jar · honey bee · honey dipper · honey flavor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun