honey

honey (mật ong) — Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.

Bài 2496/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
honey
Ngày đăng: — — Bài 2587
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2587
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A sweet, sticky yellow substance made by bees from flower nectar, used as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to put honey in my tea instead of sugar."
    Dịch: Tôi thích cho mật ong vào trà thay vì đường..
  2. "Local farmers sell jars of pure honey at the weekend market."
  3. "Honey and lemon can help soothe a sore throat."

🔗 Collocations phổ biến: raw honey · honey jar · honey bee · honey dipper · honey flavor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách