night out

night out (buổi đi chơi tối) — Một buổi tối dành cho việc giải trí hoặc giao lưu xã hội bên ngoài nhà.

Bài 2494/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
night out
Ngày đăng: — — Bài 2585
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2585
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành cho việc giải trí hoặc giao lưu xã hội bên ngoài nhà.

📖 Định nghĩa (English): An evening spent away from home for entertainment or socializing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a night out at the theater last Saturday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi đi chơi tối ở rạp hát vào tối thứ Bảy vừa rồi..
  2. "She enjoys a night out with her friends every Friday."
  3. "A night out can be a great way to relax."

🔗 Collocations phổ biến: have a night out · night out with friends · plan a night out · enjoy a night out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách