Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2585
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành cho việc giải trí hoặc giao lưu xã hội bên ngoài nhà.
📖 Định nghĩa (English): An evening spent away from home for entertainment or socializing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a night out at the theater last Saturday."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi đi chơi tối ở rạp hát vào tối thứ Bảy vừa rồi.. - ② "She enjoys a night out with her friends every Friday."
- ③ "A night out can be a great way to relax."
🔗 Collocations phổ biến: have a night out · night out with friends · plan a night out · enjoy a night out
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun