Hiccup

Hiccup (trục trặc nhỏ, vấn đề bất ngờ) — Một vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tạm thời làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động.

Bài 1196/1199 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Hiccup
Ngày đăng: — — Bài 1223
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1223
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tạm thời làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): A minor problem or temporary difficulty that interrupts a process or activity.

💡 Ví dụ: "We had a few hiccups with the new computer system, but it's working smoothly now."
Dịch: Chúng tôi đã gặp vài trục trặc nhỏ với hệ thống máy tính mới, nhưng giờ nó hoạt động trơn tru..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách