Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1224
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả mỗi tháng để sử dụng nhà, căn hộ hoặc phòng thuộc sở hữu của người khác.
📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid each month to use a house, apartment, or room owned by another person.
💡 Ví dụ: "The monthly rent for this flat includes water and electricity."
Dịch: Tiền thuê nhà hàng tháng của căn hộ này đã bao gồm tiền nước và điện..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun