monthly rent

monthly rent (tiền thuê nhà hàng tháng) — Số tiền trả mỗi tháng để sử dụng nhà, căn hộ hoặc phòng thuộc sở hữu của người khác.

Bài 1197/1199 trong thread: Thư viện thuật ngữ
monthly rent
Ngày đăng: — — Bài 1224
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1224
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả mỗi tháng để sử dụng nhà, căn hộ hoặc phòng thuộc sở hữu của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid each month to use a house, apartment, or room owned by another person.

💡 Ví dụ: "The monthly rent for this flat includes water and electricity."
Dịch: Tiền thuê nhà hàng tháng của căn hộ này đã bao gồm tiền nước và điện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách