takeaway

takeaway (đồ ăn mang đi) — Một bữa ăn hoặc mặt hàng thực phẩm được mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng để ăn ở nơi khác.

Bài 1222/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
takeaway
Ngày đăng: — — Bài 1222
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1222
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc mặt hàng thực phẩm được mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng để ăn ở nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): A meal or item of food purchased from a restaurant or shop to be eaten elsewhere.

💡 Ví dụ: "Let's order some Chinese takeaway for dinner tonight."
Dịch: Chúng ta hãy gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi cho bữa tối nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách