laid-back

laid-back (thoải mái, thư giãn, không căng thẳng) — Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.

Bài 2089/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laid-back
Ngày đăng: — — Bài 2174
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2174
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.

📖 Định nghĩa (English): Relaxed, calm, and not easily worried or stressed about things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a laid-back attitude about work deadlines."
    Dịch: Anh ấy có thái độ thoải mái về các thời hạn trong công việc..
  2. "We had a really laid-back weekend at the beach."
  3. "Our boss is laid-back and rarely checks on us."

🔗 Collocations phổ biến: laid-back attitude · laid-back lifestyle · laid-back personality · laid-back vibe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách