Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2174
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.
📖 Định nghĩa (English): Relaxed, calm, and not easily worried or stressed about things.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He has a laid-back attitude about work deadlines."
Dịch: Anh ấy có thái độ thoải mái về các thời hạn trong công việc.. - ② "We had a really laid-back weekend at the beach."
- ③ "Our boss is laid-back and rarely checks on us."
🔗 Collocations phổ biến: laid-back attitude · laid-back lifestyle · laid-back personality · laid-back vibe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective