---
title: "high-rise"
excerpt: "high-rise (tòa nhà cao tầng) — Tòa nhà cao với nhiều tầng, thường được dùng làm chung cư hoặc văn phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4039"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/high-rise/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/high-rise/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# high-rise

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4039

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/high-rise/pronunciation.mp3

## high-rise /ˈhaɪ.raɪz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà cao với nhiều tầng, thường được dùng làm chung cư hoặc văn phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A tall building with many floors, usually used for apartments or offices.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many high-rise buildings are being constructed in the city center." *Dịch: Nhiều tòa nhà cao tầng đang được xây dựng ở trung tâm thành phố..*
2. **②** "She lives in a high-rise apartment with a beautiful city view."
3. **③** "High-rise living can sometimes feel lonely for new residents."

**🔗 Collocations phổ biến:** high-rise building · high-rise apartment · high-rise complex · live in a high-rise · tall high-rise

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/high-rise/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/high-rise/
