Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4039
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà cao với nhiều tầng, thường được dùng làm chung cư hoặc văn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A tall building with many floors, usually used for apartments or offices.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many high-rise buildings are being constructed in the city center."
Dịch: Nhiều tòa nhà cao tầng đang được xây dựng ở trung tâm thành phố.. - ② "She lives in a high-rise apartment with a beautiful city view."
- ③ "High-rise living can sometimes feel lonely for new residents."
🔗 Collocations phổ biến: high-rise building · high-rise apartment · high-rise complex · live in a high-rise · tall high-rise
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun