jaunt

jaunt (chuyến đi ngắn) — Một chuyến đi ngắn để giải trí, thường đến một nơi gần.

Bài 2783/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jaunt
Ngày đăng: — — Bài 2783
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2783
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giải trí, thường đến một nơi gần.

📖 Định nghĩa (English): A short journey taken for pleasure, often to a nearby place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a weekend jaunt to the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn cuối tuần đến bãi biển..
  2. "Their jaunt to Paris was brief but memorable."
  3. "He enjoyed a little jaunt around the lake."

🔗 Collocations phổ biến: weekend jaunt · take a jaunt · short jaunt · brief jaunt · little jaunt

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách