historic site

historic site (di tích lịch sử) — Một địa điểm có tầm quan trọng về lịch sử, thường được bảo tồn để phục vụ giáo dục công cộng và d...

Bài 903/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
historic site
Ngày đăng: — — Bài 903
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
903
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm có tầm quan trọng về lịch sử, thường được bảo tồn để phục vụ giáo dục công cộng và di sản văn hóa.

📖 Định nghĩa (English): A place of significant historical importance, often preserved for public education and cultural heritage.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is a famous historic site visited by thousands of tourists every year."
Dịch: Thành cổ là một di tích lịch sử nổi tiếng được hàng nghìn du khách tham quan mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách