scenic viewpoint

scenic viewpoint (điểm ngắm cảnh) — Một vị trí trên cao, chẳng hạn như đỉnh đồi hoặc sân thượng, mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra phong...

Bài 902/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scenic viewpoint
Ngày đăng: — — Bài 902
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
902
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vị trí trên cao, chẳng hạn như đỉnh đồi hoặc sân thượng, mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra phong cảnh thiên nhiên hấp dẫn.

📖 Định nghĩa (English): An elevated location, such as a hilltop or platform, that offers a panoramic view of attractive natural scenery.

💡 Ví dụ: "We stopped at a scenic viewpoint to take photographs of the mountains and the river below."
Dịch: Chúng tôi dừng lại tại một điểm ngắm cảnh để chụp ảnh dãy núi và dòng sông phía dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách