scenic spot

scenic spot (điểm tham quan phong cảnh) — Một nơi có phong cảnh đẹp và đáng để tham quan nhờ cảnh quan tự nhiên hấp dẫn.

Bài 904/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scenic spot
Ngày đăng: — — Bài 904
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
904
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi có phong cảnh đẹp và đáng để tham quan nhờ cảnh quan tự nhiên hấp dẫn.

📖 Định nghĩa (English): A place that is beautiful and worth visiting because of its attractive natural scenery.

💡 Ví dụ: "Ha Long Bay is a popular scenic spot for both domestic and international travellers."
Dịch: Vịnh Hạ Long là một điểm tham quan phong cảnh nổi tiếng đối với du khách trong nước và quốc tế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách