Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2111
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa (English): To write something down quickly, especially a short note or reminder.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let me jot down your phone number."
Dịch: Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn.. - ② "She jotted down a few ideas during the meeting."
- ③ "Jot down any questions you have before the appointment."
🔗 Collocations phổ biến: jot down a note · jot down ideas · jot down a number
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb