jot down

jot down (ghi nhanh, chép vắn tắt) — Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

Bài 2026/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jot down
Ngày đăng: — — Bài 2111
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2111
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): To write something down quickly, especially a short note or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let me jot down your phone number."
    Dịch: Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn..
  2. "She jotted down a few ideas during the meeting."
  3. "Jot down any questions you have before the appointment."

🔗 Collocations phổ biến: jot down a note · jot down ideas · jot down a number

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách