Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1137
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hoạt động thường xuyên mà một người thực hiện mỗi buổi sáng
📖 Định nghĩa (English): a set of regular activities that a person performs every morning
💡 Ví dụ: "My morning routine includes jogging, showering, and drinking a cup of coffee."
Dịch: Thói quen buổi sáng của tôi gồm chạy bộ, tắm và uống một tách cà phê..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun