holding company

holding company (công ty mẹ, công ty nắm giữ) — Công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty khác, không trực tiếp tham gia h...

Bài 2941/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
holding company
Ngày đăng: — — Bài 2942
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2942
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty khác, không trực tiếp tham gia hoạt động kinh doanh.

📖 Định nghĩa (English): A company created to buy and own shares in other companies, without engaging in direct business operations itself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Berkshire Hathaway is a famous holding company."
    Dịch: Berkshire Hathaway là một công ty mẹ nổi tiếng..
  2. "The holding company owns shares in over 50 businesses."
  3. "She set up a holding company to manage her investments."

🔗 Collocations phổ biến: parent holding company · holding company structure · form a holding company · holding company subsidiary

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách