Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2942
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty khác, không trực tiếp tham gia hoạt động kinh doanh.
📖 Định nghĩa (English): A company created to buy and own shares in other companies, without engaging in direct business operations itself.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Berkshire Hathaway is a famous holding company."
Dịch: Berkshire Hathaway là một công ty mẹ nổi tiếng.. - ② "The holding company owns shares in over 50 businesses."
- ③ "She set up a holding company to manage her investments."
🔗 Collocations phổ biến: parent holding company · holding company structure · form a holding company · holding company subsidiary
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun