Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2941
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mua và bán hàng hóa, tiền tệ hoặc cổ phiếu như công việc hoặc hoạt động kinh doanh của họ.
📖 Định nghĩa (English): A person who buys and sells goods, currencies, or shares as their job or business activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He works as a trader on the stock market."
Dịch: Anh ấy làm việc như một nhà giao dịch trên thị trường chứng khoán.. - ② "Local traders sell fresh fruit and vegetables at the morning market."
- ③ "She became a successful currency trader after years of training."
🔗 Collocations phổ biến: stock trader · currency trader · professional trader
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun