trader

trader (nhà giao dịch, người buôn bán) — Người mua và bán hàng hóa, tiền tệ hoặc cổ phiếu như công việc hoặc hoạt động kinh doanh của họ.

Bài 2940/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trader
Ngày đăng: — — Bài 2941
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2941
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mua và bán hàng hóa, tiền tệ hoặc cổ phiếu như công việc hoặc hoạt động kinh doanh của họ.

📖 Định nghĩa (English): A person who buys and sells goods, currencies, or shares as their job or business activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works as a trader on the stock market."
    Dịch: Anh ấy làm việc như một nhà giao dịch trên thị trường chứng khoán..
  2. "Local traders sell fresh fruit and vegetables at the morning market."
  3. "She became a successful currency trader after years of training."

🔗 Collocations phổ biến: stock trader · currency trader · professional trader

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách