Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1697
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được chuẩn bị sẵn từ trước và có sẵn để sử dụng hoặc tiêu thụ ngay lập tức.
📖 Định nghĩa (English): Prepared in advance and available for immediate use or consumption.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many busy people buy ready-made meals because they are convenient."
Dịch: Nhiều người bận rộn mua các bữa ăn chế biến sẵn vì chúng tiện lợi.. - ② "The store sells ready-made sandwiches for a quick lunch."
- ③ "Ready-made dough saves a lot of time when baking at home."
🔗 Collocations phổ biến: ready-made meal · ready-made food · ready-made solution · ready-made clothes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective