shopping list

shopping list (danh sách mua sắm) — Một danh sách viết ra những thứ mà một người dự định mua, đặc biệt là ở cửa hàng tạp hóa.

Bài 1208/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping list
Ngày đăng: — — Bài 1284
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1284
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách viết ra những thứ mà một người dự định mua, đặc biệt là ở cửa hàng tạp hóa.

📖 Định nghĩa (English): A written list of items that someone intends to buy, especially at a grocery store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always make a shopping list before going to the supermarket."
    Dịch: Tôi luôn lập danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị..
  2. "Can you add milk to the shopping list?"
  3. "She forgot her shopping list at home."

🔗 Collocations phổ biến: make a shopping list · write a shopping list · add to a shopping list · go over a shopping list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách