Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1284
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách viết ra những thứ mà một người dự định mua, đặc biệt là ở cửa hàng tạp hóa.
📖 Định nghĩa (English): A written list of items that someone intends to buy, especially at a grocery store.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always make a shopping list before going to the supermarket."
Dịch: Tôi luôn lập danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.. - ② "Can you add milk to the shopping list?"
- ③ "She forgot her shopping list at home."
🔗 Collocations phổ biến: make a shopping list · write a shopping list · add to a shopping list · go over a shopping list
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun