Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1913
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.
📖 Định nghĩa (English): Coffee in powdered or granulated form that dissolves quickly in hot water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She makes instant coffee every morning before work."
Dịch: Cô ấy pha cà phê hòa tan mỗi buổi sáng trước khi đi làm.. - ② "Instant coffee is quick and easy to prepare."
- ③ "I prefer instant coffee over brewed coffee when I'm in a hurry."
🔗 Collocations phổ biến: instant coffee powder · cup of instant coffee · make instant coffee · instant coffee brand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun