Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

instant coffee

instant coffee (cà phê hòa tan) — Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.

Bài 1913/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
instant coffee
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1913
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1913
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): Coffee in powdered or granulated form that dissolves quickly in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She makes instant coffee every morning before work."
    Dịch: Cô ấy pha cà phê hòa tan mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "Instant coffee is quick and easy to prepare."
  3. "I prefer instant coffee over brewed coffee when I'm in a hurry."

🔗 Collocations phổ biến: instant coffee powder · cup of instant coffee · make instant coffee · instant coffee brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách