instant coffee

instant coffee (cà phê hòa tan) — Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.

Bài 1831/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
instant coffee
Ngày đăng: — — Bài 1913
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1913
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): Coffee in powdered or granulated form that dissolves quickly in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She makes instant coffee every morning before work."
    Dịch: Cô ấy pha cà phê hòa tan mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "Instant coffee is quick and easy to prepare."
  3. "I prefer instant coffee over brewed coffee when I'm in a hurry."

🔗 Collocations phổ biến: instant coffee powder · cup of instant coffee · make instant coffee · instant coffee brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách