Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3091
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn có thể được chuẩn bị và ăn trong khoảng thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English): A meal that can be prepared and eaten in a short amount of time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have a quick meal before going to work."
Dịch: Tôi thường ăn một bữa nhanh trước khi đi làm.. - ② "Sandwiches are a perfect quick meal for busy days."
- ③ "She prepared a quick meal for her kids after school."
🔗 Collocations phổ biến: quick meal idea · quick meal option · prepare a quick meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun