quick meal

quick meal (bữa ăn nhanh) — Một bữa ăn có thể được chuẩn bị và ăn trong khoảng thời gian ngắn.

Bài 3090/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quick meal
Ngày đăng: — — Bài 3091
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3091
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn có thể được chuẩn bị và ăn trong khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A meal that can be prepared and eaten in a short amount of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a quick meal before going to work."
    Dịch: Tôi thường ăn một bữa nhanh trước khi đi làm..
  2. "Sandwiches are a perfect quick meal for busy days."
  3. "She prepared a quick meal for her kids after school."

🔗 Collocations phổ biến: quick meal idea · quick meal option · prepare a quick meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách