house cleaning

house cleaning (dọn dẹp nhà) — Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.

Bài 2191/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house cleaning
Ngày đăng: — — Bài 2277
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2277
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.

📖 Định nghĩa (English): The activity of tidying, dusting, and sanitizing the rooms and surfaces inside a house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She does house cleaning every Saturday morning."
    Dịch: Cô ấy dọn dẹp nhà vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "A deep house cleaning takes several hours."
  3. "He started a house cleaning business with two friends."

🔗 Collocations phổ biến: weekly house cleaning; deep house cleaning; house cleaning service; house cleaning supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách