Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2277
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.
📖 Định nghĩa (English): The activity of tidying, dusting, and sanitizing the rooms and surfaces inside a house.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She does house cleaning every Saturday morning."
Dịch: Cô ấy dọn dẹp nhà vào mỗi sáng thứ Bảy.. - ② "A deep house cleaning takes several hours."
- ③ "He started a house cleaning business with two friends."
🔗 Collocations phổ biến: weekly house cleaning; deep house cleaning; house cleaning service; house cleaning supplies
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun