morning stretch

morning stretch (bài duỗi người buổi sáng) — Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.

Bài 2493/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning stretch
Ngày đăng: — — Bài 2584
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2584
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A series of stretching exercises done in the morning to wake up the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do a morning stretch before breakfast."
    Dịch: Tôi duỗi người buổi sáng trước bữa sáng..
  2. "A morning stretch helps reduce back pain."
  3. "Try a quick morning stretch to start your day."

🔗 Collocations phổ biến: do a morning stretch · quick morning stretch · daily morning stretch · morning stretch routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách