Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2584
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A series of stretching exercises done in the morning to wake up the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I do a morning stretch before breakfast."
Dịch: Tôi duỗi người buổi sáng trước bữa sáng.. - ② "A morning stretch helps reduce back pain."
- ③ "Try a quick morning stretch to start your day."
🔗 Collocations phổ biến: do a morning stretch · quick morning stretch · daily morning stretch · morning stretch routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun